Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoan nghênh" (1)
hoan nghênh

Tiếng Anh
Danh từwelcome
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
We welcome your visit.
Từ liên quan "hoan nghênh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoan nghênh" (2)
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
We welcome your visit.
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
